Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bàn làm bếp" (1)
bàn làm bếp

Tiếng Anh
Danh từcountertops
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
Từ liên quan "bàn làm bếp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bàn làm bếp" (1)
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
